| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Bảo hành | 36 tháng |
| Dòng CPU | Core Ultra 5 |
| Thế hệ CPU | Intel Core Ultra |
| Kiến trúc | Arrow Lake |
| Socket | LGA 1851 |
| Platform | Desktop |
| Bộ nhớ đệm (L1 Cache) | 20 MB KB |
| Socket | LGA 1851 |
| Bộ nhớ đệm (L2 Cache) | 22 MB |
| Số nhân | 10 cores |
| Số nhân E-core | 4 |
| Số nhân P-core | 6 |
| Số luồng | 10 threads |
| Xung nhịp cơ bản P-core (Base) | 3.3 Ghz |
| Xung nhịp cơ bản E-core (Base) | 2.7 Ghz |
| Xung nhịp tối đa P-core (Turbo) | 4.9 Ghz |
| Xung nhịp tối đa E-core (Turbo) | 4.4 Ghz |
| Đồ họa tích hợp | Không |
| Chip đồ họa tích hợp | Không có (Yêu cầu card rời) |
| Hỗ trợ PCIe | 5 |
| Hỗ trợ loại RAM | DDR5 |
| Chất liệu vỏ (mặt dưới) | Intel |
| Số kênh RAM | 2 kênh |
| TDP (Điện năng tiêu thụ) | 65 w |
| TDP Max (Điện năng tiêu thụ tối đa) | 121 w |
| Tốc độ RAM tối đa | 6400 Mhz |
| Tình trạng | Tray (Không hộp) |

