| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Laptop Gaming GIGABYTE GAMING A16 EVH |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home / Windows 11 Pro / UEFI Shell OS (tùy phiên bản) |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 185H (16 nhân, 22 luồng, xung nhịp tối đa 5.1GHz, Intel® AI Boost NPU) |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU |
| Bộ nhớ đồ họa | 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 16 inch, tỷ lệ 16:10 |
| Tùy chọn màn hình | IPS WQXGA (2560 × 1600), 165Hz, 3ms, 100% sRGB, 500 nits hoặc IPS WUXGA (1920 × 1200), 165Hz, 3ms, 45% sRGB, 300 nits |
| Công nghệ hiển thị | MUX Switch, chống chói (Anti-Glare) |
| RAM | DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 64GB |
| Khe RAM | 2 × SO-DIMM |
| Ổ cứng | SSD PCIe Gen4 NVMe M.2 |
| Khe SSD | 2 × M.2 PCIe Gen4 x4 |
| Dung lượng lưu trữ tối đa | 4TB PCIe NVMe SSD |
| Bàn phím | 1-Zone RGB Backlit Keyboard, hành trình phím 1.7mm |
| Webcam | FHD 1080p IR Webcam |
| Xác thực sinh trắc học | Windows Hello Face Authentication |
| Micro | Micro kép (Built-in Array Microphone) |
| Loa | 2 × 2W Stereo Speakers |
| Âm thanh | Dolby Atmos® |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E (802.11ax 2×2) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| LAN | RJ45 Gigabit Ethernet (1Gbps) |
| Cổng kết nối bên trái | 1 × DC-in, 1 × RJ45, 1 × HDMI 2.1, 1 × USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 × USB 3.2 Gen1 Type-C (DisplayPort 1.4 + Power Delivery 3.0) |
| Cổng kết nối bên phải | 2 × USB 3.2 Gen1 Type-A, 1 × Jack âm thanh 3.5mm (Mic/Headphone Combo) |
| Pin | Li-ion 76Wh |
| Adapter | 240W AC Adapter |
| Kích thước | 358.3 × 262.5 × 19.45 – 22.99 mm |
| Khối lượng | Khoảng 2.2 kg |
| Màu sắc | Black Steel |

